BẢNG TỔNG HỢP CÁC TRƯỜNG – DU HỌC NHẬT BẢN

STT TÊN TRƯỜNG KHU VỰC
1 Trường ngôn ngữ thế kỷ Topa21 1-21-3 koenji-kitasuginami-ku tokyo
2 Học viện nghề nghiệp Mitsumine (MCA) DAI3 YAMAHIRO BLDG. 4 -1-1 KITASHINJUKU, SHINJUKU, TOKYO 169 -0074
3 Trường ngôn ngữ An 2-41-19 Minami Ikebukuro, Tosima-ku, Tokyo 171-0022 Japan
4 Trường ngoại ngữ Waseda 2-9-13 Hyakunin-cho, Shinjukuku, Tokyo 169-0073
5 Trường nhật ngữ East West 2-36-9 Chuo, Nakano ku, Tokyo, Japan 164-0011
6 Trường nhật ngữ TCC 5-28-4 Arai, Nakanoku, Tokyo 165-0026 Japan
7 Trường nhật ngữ Akamonkai 2-54-4 Nishi Nippori, Arakawa-ku, Tokyo, Japan
8 Học viện giao lưu quốc tế ACC ACC Building, Omiya-Cho 10-9, Fujinomiya City,

Shizuoka Prefecture

9 Trường nhật ngữ quốc tế ICEA 3-36-4, Nihonbashi-hamacho, Chuo-ku, Tokyo, 103-0007, Japan
10 STG International Institute Tokyo to, shinjuku ku, shinjuku 1 – 11 – 4 TSK Biru 3F   135 – 0031
11 Meishin Japanese School Tokyo , Ota , Kamiikedai , 1-14-21
12 Trường Sendagaya Shimo-ochiai, Shinjuku, Tokyo, Japan
13 Trường nhật ngữ ICA 2-14-1 SHIMO-OCHIAI, SHINJUKU-KU, TOKYO  161-0033
14

 

Trường học viện nhật ngữ Human Waseda Yobiko 13 o’clock hall 7F,  4-9-9 Takadanobaba, shinjuku ku, tokyo 169-
15 Trường nhật ngữ Unitas 3-6-11 Marunouchi Kofu-shi Yamanashi-ken Japan.
16 Unitas Kofu (cạch Tokyo)
17 INTERNATIONAL SCHOOL OF BUSINESS (ISB) 3-8-1 SUGAMO, TOSHIMA, TOKYO 170- 0002
18 Học viện ngôn ngữ Manabi 2-10-5 Ryogoku, TOC Ryogoku Bldg, Sumidaku, Tokyo
19 Học viện giao lưu quốc tế Tokyo 2-3-16 Sennin-cho, Hachioji City, Tokyo 193-0835 Japan
20 TOYAMA INTERNATIONAL ACADEMY JAPANESE LANGUAGE SCHOOL Oda – BLD , 2 – 5 -13 shibazono machi, Toyama city 930 – 0097
21 WASEDA EDU JAPANESE SCHOOL 8 -1 OGAWA CHO, KAWASAKI KU, KAWASAKI SHI, KANAGAWA KEN  210 – 0023
22 Học viện văn hóa quốc tế Trung Ương 2-14-12 Innai Chuo-ku Chiba-shi Chiba-Pref,280-0018
23 Trường tiếng Nhật Only One 2-1-7 Minatocyo Funabashi Chiba 273-0011
24 Học viện Quốc tế Matsudo 3F Yuasa Bldg,1-1-6 Higurashi, Matsudo,

Chiba, 270-2253 Japan

25 Học viện nhật ngữ Meiyuu 4-14-14 Shibasakidai, Abiko-shi, Chiba 270-1176
26 KEN SCHOOL OF JAPANESE

LANGUAGE

OHKAWA BLDG.4-48 HINMATSUDO MATSUDO-SHI ,CHIBA-KEN JAPAN
27 MEISEI INSTITUTE OF CYBERNETICS JAPANESE DEPARTMENT 4 – 2 – 1 SHIN MATSUDO, MATSUDO SHI , CHIBA  270 – 0034
28 Trường ngoại ngữ Tokyo JLA 13-10 Minamihoncho, Funabashi-shi, ChiBa,273-0004, Japan
29 Trường nhật ngữ 3H Chiba
30 Trường ngôn ngữ quốc tế OJI 3-14-14 Chuo, Warabi-shi, Saitama 335-0004
31 Học viện Tokyo Nichigo 5-14-11,Shimo-ochiai,Chuo-ku,Saitama-shi 338-0002,Japan
32 Trường quốc tế Yamate 11-10 WAKITA-HONCHO, KAWAGOE SHI, SAITAMA
33 Trường Nhật Ngữ Yono 11-10 WAKITA-HONCHO, KAWAGOE SHI, SAITAMA
34 Đại học công nghiệp Nhật Bản 4-1, Gakuendai, Miyashiro-machi, Minamisaitama-gun, Saitama 345-8501, Japan, THE Japanese Language course of overseas student
35 Trường cao đẳng kỹ thuật Utsunomiya Nikken 4-3-13 Yanaze, utsunomiya  321-0934
36 Trường nhật ngữ quốc tế Sendai Miyagi ken, Sendai shi, Aoba ku, Kakyoin 1-3-1
37 Học viện ngôn ngữ quốc tế (Kobe ILA) Interculture Building, 7-5 Yonban-cho, Nagata-ku,

Kobe, 653-0004, Japan

38 Học viện nhật ngữ Kagusa Kobe
39 Học viện ngoại ngữ Clack Sannomiya-cho, Chuo-ku, Kobe-shi, Hyogo 650-0021
40 Học viện Nhật Ngữ quốc tế KOBE KIJ 33-5 Nishiide-cho, Hyogo-ku, Kobe-shi, Hyogo 652-0822
41 The Kyoto College of Graduate Studies for Informatics Kyoto Computer Gakuin 10-5 Teranomae-cho Nishikujo Minami-ku, Kyoto 601-8407 Japan
42 Trường chuyên môn khoa học kỹ thuật Okayama(Kagisen) Japan Okayamaken, Okayamashi, Kitaku, Shyowachyou 8-10
43 Trường nghề học viện Alice 8-50 Enkoji Honmachi, Kanazawa-shi, Ishikawa 921-8176
44 Meric Japanese Language School 1-10-6 Nipponbashi-higashi, Naniwa-ku, Osaka-shi, Osaka 556-0066
45 Osaka Minami Japanese Language School 5-2-38 Kire Hirano-ku Osaka-city Japan
46 Nissei Japanese Language School 4-15-26, Tatsumi, Ikunoku, Osaka, Japan zip 544-0004
47 ISEIFU JAPANESE LANGUAGE SCHOOL 1-1-3 Itachibori Nishiku Osaka Japan 550-0012
48 Japanese Communication International

School (JCOM)

1-1-3 Itachibori Nishiku Osaka Japan 550-0012
49 Học viện giáo dục JAC 1-7-1 Taradamachi, Tenjoji-ku, Osaka-shi, Osaka 543-0043
50 Osaka Foreign Osaka
51 Usec International School Số 193 Khu phố 2 Funairi-Kanie-Ama-Gun Aichi
52 Nagoya Academy of Education 77-12 Nishikoken, Inuyama-aza, Inuyama-shi, Aichi-ken
53 Nagoya SKY Japanese Language School 1 chome, 13-22, Shinsakae, Naka District, Nagoya, Japan 460-0007
54 ADVANCE ACADEMY OF JAPANESE LANGUAGE 2-68-1 Toyomae-cho, Higashi-ku, Nagoya-shi, Aichi 461-0034
55 Cao đẳng Orio Aishin 807-0861, 11-1 Horikawa, Yahatanishi,

Kitakyushu, Japan

56 Trường chuyên ngành oto Subaru Ohara 1-1-1 Miyanomachi Yahatahigashi-ku Kitakyushu-city Fukuoka, 805-0023 JAPAN
57 Học viện ngoại ngữ Aiwa 1-15-37 Maidashi, Higashi-ku,

Fukuoka 812-0054 Japan

58 Học viện FLA 3-1-35 Minoshima Hakata-ku Fukuoka-shi Fukuoka Pref. Japan 812-0017
59 Học viện ngoại ngữ Kyushu 2-1 Nakagofukumachi, Hakata-ku, Fukuoka-shi, Japan
60 Tập đoàn trường nghề Aso 2-12-32, Hakataekiminami, Hakata-ku, Fukuoka city, Fukuoka 812-0016 Japan
61 Học viện ngoại ngữ quốc tế Châu á(Aila) 810 – 0072 Fukuoka shi, chuo ku, Nagahama 1-3-1
62 Học viện quốc tế Fukuoka 4-4-3 Katakasu, Hakata-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka 812-0043
63 Học viện giáo dục quốc tế Nishinihon 4-17-17 Shiobaru, Minami-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka 815-0032
64 Học viện giao lưu quốc tế Kurume 516 – 1 HIGASHI-MACHI, KURUME- SHI, FUKUOKA  830 – 0032
65 Học viện nhật ngữ Nagasaki 253 – 2 HAENOSAKI CHO, SASEBO SHI, NAGASAKI KEN   859 – 3236
66 Nagano Heisei 1-31ARCS, Nagano shi, Nagano
67 Học viện ngoại ngữ Manabi 2-3-1 YCC Bldg, Ote, Ueda shi, Nagano, Japan
68 Trường Cao Đẳng Anabuki 1-11-1 Nishiki- Machi, Takamatsu shi, Kagawa
69 Nippon Academy 2-5-10 Ohtemachi Maebashi, Gunma
70 Fuji Language School 4-2-1 Souja machi, Maebashi, Gunma

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài Viết Liên Quan